context of use
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ cảnh sử dụng: Toàn bộ môi trường ngôn ngữ (bao gồm các từ, câu, tình huống giao tiếp) bao quanh một đơn vị ngôn ngữ cụ thể (như một từ, một cụm từ hoặc một câu) và giúp xác định ý nghĩa, cách hiểu hoặc cách diễn giải chính xác của đơn vị đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To understand the word "bank," you must consider its context of use. It could mean a financial institution or the side of a river. (Để hiểu từ "bank", bạn phải xem xét ngữ cảnh sử dụng của nó. Nó có thể có nghĩa là một tổ chức tài chính hoặc bờ sông.)
- The phrase is polite in one context of use but can be rude in another. (Cụm từ này lịch sự trong một ngữ cảnh sử dụng nhưng có thể trở nên thô lỗ trong ngữ cảnh khác.)
- Linguists study how the context of use influences meaning. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngữ cảnh sử dụng ảnh hưởng đến ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within a specific context of use": trong một ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
- This technical term is only clear within a specific context of use, such as a scientific paper. (Thuật ngữ kỹ thuật này chỉ rõ ràng trong một ngữ cảnh sử dụng cụ thể, chẳng hạn như trong một bài báo khoa học.)
"analyzing the context of use": phân tích ngữ cảnh sử dụng.
- Good translators spend time analyzing the context of use of the original text. (Những dịch giả giỏi dành thời gian phân tích ngữ cảnh sử dụng của văn bản gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Context (n): ngữ cảnh, bối cảnh (thường dùng rộng hơn, có thể bao gồm cả yếu tố phi ngôn ngữ).
- The historical context is important for understanding the novel. (Bối cảnh lịch sử rất quan trọng để hiểu cuốn tiểu thuyết.)
Linguistic context (n): ngữ cảnh ngôn ngữ (một khái niệm chuyên ngành hẹp hơn, tập trung vào các yếu tố ngôn ngữ xung quanh).
Từ đồng nghĩa
- Usage context: ngữ cảnh sử dụng (cách diễn đạt gần nghĩa).
- Situational context: ngữ cảnh tình huống (nhấn mạnh đến hoàn cảnh giao tiếp cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "context of use")
Thành ngữ liên quan
- Out of context: nằm ngoài ngữ cảnh, bị cắt khỏi ngữ cảnh gốc (dẫn đến hiểu sai).
- My quote was taken out of context and sounded terrible. (Lời trích dẫn của tôi đã bị cắt khỏi ngữ cảnh và nghe thật tệ.)
Noun
- ngữ cảnh bao quanh một đơn vị ngôn ngữ và quyết định sự hiểu.